rice paddy
Định nghĩa
Danh từ:
Ruộng lúa: "rice paddy" chỉ một mảnh đất được canh tác trồng lúa, thường được tưới tiêu hoặc ngập nước. Đây là thuật ngữ phổ biến dùng để mô tả một cánh đồng lúa nước, nơi cây lúa được trồng trong điều kiện ngập nước có kiểm soát.
Ví dụ sử dụng
- (Người nông dân làm việc trên ruộng lúa mỗi sáng.)
- (Những ruộng lúa trải dài khắp thung lũng, tạo nên một cảnh quan xanh tươi đẹp mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be in the rice paddy" = đang ở trên ruộng lúa. (Cô ấy đã trải qua thời thơ ấu trên ruộng lúa cùng ông bà.)
- "rice paddy cultivation" = canh tác ruộng lúa. (Canh tác ruộng lúa đòi hỏi quản lý nước cẩn thận.)
Biến thể và từ gần giống
- Paddy (danh từ, viết tắt): ruộng lúa. (Ruộng lúa đã sẵn sàng để thu hoạch.)
- Paddy field (danh từ ghép): đồng lúa, ruộng lúa. (Những đồng lúa bị ngập nước trong mùa sinh trưởng.)
Từ đồng nghĩa
- Rice field: cánh đồng lúa, ruộng lúa. (Cánh đồng lúa đầy nước.)
- Paddy land: đất ruộng lúa. (Khu vực này nổi tiếng với đất ruộng lúa màu mỡ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To work the rice paddy: làm việc trên ruộng lúa. (Họ làm việc trên ruộng lúa từ sáng sớm đến tối.)
- To flood the rice paddy: làm ngập ruộng lúa. (Nông dân làm ngập ruộng lúa để kiểm soát cỏ dại.)
Thành ngữ liên quan
- As deep as a rice paddy (thành ngữ so sánh): sâu như ruộng lúa, thường dùng để nói về độ sâu vừa phải. (Vũng nước sâu như ruộng lúa.)
- From rice paddy to table (thành ngữ): từ ruộng lúa đến bàn ăn, chỉ quá trình sản xuất lúa gạo. (Hành trình từ ruộng lúa đến bàn ăn bao gồm nhiều bước.)